Thiên kiến "người có khiếu bẩm sinh" là xu hướng đánh giá cao những người được cho là giỏi nhờ tài năng tự nhiên hơn những người được cho là giỏi nhờ cần cù luyện tập, kể cả khi thành tích của hai người như nhau. Nghiên cứu năm 2011 của Chia-Jung Tsay và Mahzarin Banaji với nhạc công chuyên nghiệp ghi nhận đúng hiện tượng này: người ta nói rằng mình coi trọng nỗ lực, nhưng khi chọn thì nghiêng về người "có khiếu".
Với người đang miệt mài luyện một kỹ năng, thiên kiến này có hai tác hại: làm họ coi nhẹ chính sự cần cù của mình, và khiến họ dễ bỏ cuộc khi nghĩ mình "không có khiếu". Bài này giải thích hiện tượng, đặt nó cạnh những gì nghiên cứu biết về vai trò của năng khiếu và luyện tập, rồi đề xuất cách nghĩ lại cho cân bằng.
Nghiên cứu về người có khiếu và người cần cù
Trong nghiên cứu của Tsay và Banaji, những người tham gia, trong đó có các nhạc công chuyên nghiệp, nghe các đoạn nhạc được giới thiệu kèm tiểu sử ngắn của người chơi. Một số tiểu sử nhấn mạnh người chơi có năng khiếu tự nhiên từ nhỏ, số khác nhấn mạnh sự luyện tập chăm chỉ và động lực cao. Khi được hỏi trực tiếp, người tham gia thường nói nỗ lực quan trọng hơn. Nhưng khi đánh giá các đoạn nhạc, họ có xu hướng xếp người "có khiếu" cao hơn về triển vọng và tài năng.
Hiện tượng này sau đó được tác giả Tsay tìm thấy trong cả bối cảnh khác như đánh giá doanh nhân. Như mọi kết quả tâm lý học, nó cần thêm nghiên cứu ở nhiều nền văn hoá và bối cảnh, và độ lớn của hiệu ứng có thể thay đổi. Nhưng ý chính khá dễ nhận ra trong đời sống: ta hay trầm trồ trước người "sinh ra để làm việc đó" hơn là người đã luyện mười năm.
Điều đáng chú ý là khoảng cách giữa điều người ta nói và điều người ta làm. Phần lớn chúng ta tin rằng mình trọng sự cần cù; thiên kiến này hoạt động ngầm, nên khó tự nhận ra.
Vì sao câu chuyện năng khiếu hấp dẫn đến vậy
Câu chuyện năng khiếu có sức hút riêng. Nó mang màu sắc kỳ diệu: một người làm được điều phi thường mà không ai giải thích được. Câu chuyện cần cù thì quá dễ hiểu, gần như tầm thường: người đó luyện nhiều. Kỳ diệu luôn hấp dẫn hơn tầm thường.
Ngoài ra, khi chứng kiến kết quả, ta không thấy được quá trình. Một nghệ sĩ chơi đàn trôi chảy trên sân khấu không cho thấy hàng nghìn giờ luyện trong phòng. Một người viết hay không cho thấy những bản nháp bị vứt bỏ. Thứ ta thấy là sự dễ dàng bề ngoài, và sự dễ dàng đó trông giống năng khiếu.
Cuối cùng, tin vào năng khiếu có một chức năng tự an ủi: nếu người kia giỏi vì sinh ra đã vậy, mình không giỏi bằng cũng chẳng sao. Nhưng chính sự an ủi này lại là thứ khiến nhiều người bỏ cuộc quá sớm.
Tác hại với người đang miệt mài luyện tập
Coi nhẹ chính sự cần cù của mình. Khi xã hội trầm trồ năng khiếu hơn nỗ lực, người cần cù dễ thấy thành tích của mình kém giá trị, như thể "chỉ là do chăm thôi".
Kết luận quá sớm là mình không có khiếu. Sau vài tháng tiến chậm, người học dễ nghĩ mình thiếu tố chất và bỏ, trong khi tốc độ đó có thể hoàn toàn bình thường với người mới.
Giấu quá trình luyện tập. Một số người luyện rất nhiều nhưng cố tỏ ra dễ dàng để được xem là có khiếu, và vì vậy ngại hỏi, ngại nhờ chỉ lỗi.
Chọn việc dễ để giữ hình ảnh. Người được khen là có khiếu từ nhỏ đôi khi né việc khó vì sợ lộ ra mình không giỏi tự nhiên như người khác nghĩ.
Đánh giá sai người khác. Khi chọn người cùng làm, kèm cặp hay tuyển dụng, ta có thể bỏ qua người cần cù đang tiến bộ đều để chọn người có vẻ sáng giá ban đầu.
Năng khiếu và luyện tập: bằng chứng nói gì
Cần nói thẳng: năng khiếu không phải là chuyện bịa. Nghiên cứu về di truyền cho thấy nhiều khả năng có thành phần di truyền đáng kể, và người ta khác nhau về tốc độ học, thể chất, trí nhớ. Một phân tích tổng hợp năm 2014 của Brooke Macnamara và cộng sự cũng cho thấy lượng luyện tập có chủ đích chỉ giải thích được một phần khác biệt về thành tích, với mức độ thay đổi nhiều giữa các lĩnh vực.
Nhưng từ đó suy ra "không có khiếu thì đừng cố" là sai. Thứ nhất, phần lớn chúng ta không định trở thành người giỏi nhất thế giới; với mục tiêu giỏi hơn đáng kể so với điểm xuất phát, luyện tập đều đặn và đúng cách có tác dụng rõ. Thứ hai, năng khiếu thường chỉ lộ ra sau một thời gian luyện; đánh giá sau vài tuần là quá sớm. Thứ ba, khả năng duy trì luyện tập nhiều năm tự nó cũng là một yếu tố quan trọng, và nó phụ thuộc nhiều vào môi trường.
Ý tưởng tư duy phát triển của Carol Dweck thường được nhắc ở đây; các phân tích tổng hợp gần đây cho thấy hiệu quả của các can thiệp dựa trên ý tưởng này nhỏ hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, nên nên coi nó là một gợi ý hữu ích chứ không phải phép màu.
Khen tài năng hay khen quá trình: lời nói hằng ngày
Các nghiên cứu về lời khen, trong đó có công trình của Claudia Mueller và Carol Dweck cuối những năm 1990 với trẻ em, gợi ý rằng khen trí thông minh có thể làm trẻ né thử thách hơn so với khen nỗ lực. Bằng chứng về độ lớn và độ bền của hiệu ứng vẫn còn được bàn, nhưng cách nói dưới đây hợp lý cả với người lớn tự nói với mình:
| Thay vì nói | Nói thay bằng | Vì sao |
|---|---|---|
| Bạn có khiếu thật đấy | Đoạn chuyển này bạn chơi sạch hơn hẳn tháng trước | Ghi nhận cụ thể quá trình và tiến bộ |
| Mình không có khiếu vẽ | Mình chưa luyện đủ phần tỉ lệ | Biến kết luận cố định thành việc có thể làm |
| Nó sinh ra để làm nghề này | Nó đã luyện nghề này rất nhiều năm | Trả lại công cho quá trình |
| Con giỏi toán bẩm sinh | Con đã kiên nhẫn với bài khó hôm nay | Khuyến khích con tiếp tục thử thách mà không chấm điểm hay xếp hạng con |
Đổi cách nói không làm năng khiếu biến mất, nhưng giúp người nghe, kể cả chính bạn, tập trung vào thứ có thể kiểm soát. Với trẻ em, tránh tuyệt đối việc gắn nhãn "có khiếu", "không có khiếu" hay so sánh con với bạn.
Khi ai đó bảo bạn "không có khiếu"
Hầu hết người theo đuổi việc dài đều từng nghe câu này, từ thầy cô, người thân, hay chính giọng nói trong đầu. Một vài cách xử lý:
- Hỏi lại cụ thể: không có khiếu ở phần nào? Thường câu trả lời là một kỹ năng con, như nghe cao độ, tỉ lệ hình, phát âm, và kỹ năng con thì luyện được.
- Xem người nói đã thấy bạn luyện bao lâu. Nhận xét sau vài buổi có giá trị khác với nhận xét sau vài năm.
- So với chính mình, bằng bản ghi, bản vẽ, bài viết cũ, thay vì so với người được xem là có khiếu.
- Xem lại mục tiêu: nếu mục tiêu là làm tốt cho mình và người thân, không cần năng khiếu đặc biệt; nếu mục tiêu là thi đấu ở mức chuyên nghiệp, cần đánh giá thực tế hơn với người có chuyên môn.
- Cho phép mình đổi hướng nếu sau nhiều năm luyện đúng cách mà vẫn không thấy niềm vui hay tiến bộ, không phải vì thiếu khiếu mà vì việc đó không còn hợp.
Điều quan trọng là không để một câu nhận xét ngắn quyết định thay bạn một việc có thể theo đuổi nhiều năm.
Kể về chính mình: đừng giấu quá trình luyện tập
Một cách nhỏ để chống lại thiên kiến năng khiếu là không giấu quá trình của chính mình. Khi ai đó khen bạn giỏi một việc, thay vì nhận lời khen như thể đó là tự nhiên, hãy kể ngắn gọn bạn đã luyện thế nào: đã tập bao lâu, đã hỏng bao nhiêu lần, ai đã chỉ lỗi cho bạn. Điều đó không phải khiêm tốn giả, mà là trả lại sự thật cho người nghe.
Việc kể quá trình có lợi cho cả hai phía. Người nghe, nhất là người trẻ hay người mới bắt đầu, thấy được con đường cụ thể thay vì một phép màu không với tới. Còn bạn, khi nói ra những năm luyện tập, sẽ trân trọng sự cần cù của mình hơn thay vì coi nó là thứ "chỉ là chăm thôi".
Trong nhóm luyện tập, gia đình hay nơi làm việc, một văn hoá kể quá trình giúp mọi người dám hỏi, dám nhờ chỉ lỗi, dám thừa nhận mình đang vụng ở phần nào. Đó là môi trường mà những người miệt mài đi đường dài lớn lên tốt nhất.
Biết điểm mạnh tự nhiên để chọn đường, không để bỏ đường
Thừa nhận vai trò của năng khiếu có một mặt tích cực: nó giúp chọn hướng đi hợp. Một người có thể có lợi thế tự nhiên về nghe nhạc nhưng kém về phối hợp tay chân; biết điều đó, họ có thể chọn hát hơn là trống, hoặc chọn một nhạc cụ hợp với điểm mạnh của mình.
Cách dùng này khác hẳn với việc dùng năng khiếu làm lý do bỏ cuộc. Một bên là "mình mạnh phần này, nên đi đường này"; bên kia là "mình không giỏi tự nhiên, nên thôi". Bên thứ nhất mở rộng lựa chọn, bên thứ hai thu hẹp.
Với người đi đường dài, câu hỏi hữu ích là: trong lĩnh vực mình yêu thích, có hướng nào hợp với điểm mạnh của mình không? Và với phần mình yếu, có cách nào luyện tới mức đủ dùng để không cản trở phần mạnh? Hai câu hỏi đó giữ cả sự thực tế về năng khiếu lẫn niềm tin vào luyện tập.
Câu hỏi thường gặp
Năng khiếu có thật không hay chỉ là luyện tập?
Có thật. Người ta khác nhau về tốc độ học và một số khả năng có thành phần di truyền. Nhưng luyện tập vẫn giải thích một phần quan trọng của thành tích, và với phần lớn mục tiêu cá nhân, luyện đều và đúng cách đưa người ta đi rất xa so với điểm xuất phát.
Làm sao biết mình có khiếu với một việc?
Thường cần luyện đủ lâu, ít nhất vài tháng có hướng dẫn, mới đánh giá được. Dấu hiệu đáng chú ý là học phần nào đó nhanh hơn người cùng xuất phát, và thấy hứng thú tăng theo thời gian. Nhận xét sau vài buổi thường không đáng tin.
Có nên nói với con rằng con có khiếu?
Nên khen cụ thể vào quá trình và tiến bộ thay vì gắn nhãn "có khiếu". Nhãn có thể khiến trẻ ngại thử việc khó vì sợ mất hình ảnh. Tuyệt đối không so sánh hay xếp hạng con với bạn bè.
Người cần cù có thể vượt người có khiếu không?
Có thể trong nhiều trường hợp, nhất là khi người có khiếu không luyện đều. Ở mức cạnh tranh rất cao, cả năng khiếu lẫn luyện tập đều quan trọng. Với phần lớn mục tiêu cá nhân, so sánh này ít quan trọng bằng việc mình có tiến bộ hay không.
Vì sao mình hay ngưỡng mộ người giỏi tự nhiên hơn người chăm chỉ?
Một phần vì ta chỉ thấy kết quả mà không thấy quá trình, phần khác vì câu chuyện năng khiếu mang màu sắc kỳ diệu. Nghiên cứu của Tsay và Banaji cho thấy thiên kiến này tồn tại cả ở người trong nghề. Biết về nó giúp mình đánh giá công bằng hơn.
Tư duy phát triển có giúp vượt qua cảm giác không có khiếu không?
Ý tưởng rằng khả năng có thể phát triển là hữu ích và hợp lý. Tuy vậy, các phân tích tổng hợp gần đây cho thấy hiệu quả của can thiệp nhỏ hơn kỳ vọng. Kết hợp niềm tin đó với cách luyện cụ thể và phản hồi thật mới tạo ra khác biệt.