Thí nghiệm kẹo marshmallow từng được hiểu là: trẻ nào nhịn được để chờ phần thưởng lớn hơn thì sau này thành công hơn, nên ý chí là chìa khoá. Bản lặp lại năm 2018 của Tyler Watts, Greg Duncan và Haonan Quan, với mẫu lớn và đa dạng hơn, cho thấy mối liên hệ đó yếu hơn nhiều, và phần lớn bị giải thích bởi hoàn cảnh gia đình và năng lực nhận thức sớm. Khả năng chờ đợi không chỉ là ý chí; nó gắn với việc người ta có lý do để tin rằng chờ là đáng.
Với người lớn đang theo đuổi một mục tiêu nhiều năm, cách đọc mới này có ích hơn cách đọc cũ. Nó gợi ý rằng thay vì trách mình thiếu tự chủ, nên xem lại môi trường, niềm tin vào phần thưởng tương lai và cách sắp xếp đời sống. Bài này không kể lại toàn bộ thí nghiệm, chỉ rút ra những gì áp dụng được.
Cách đọc cũ và vì sao nó hấp dẫn
Các thí nghiệm của Walter Mischel tại một nhà trẻ gắn với Đại học Stanford từ cuối những năm 1960 đặt trẻ trước lựa chọn: ăn ngay một phần thưởng nhỏ, hoặc chờ một lúc để được hai phần. Những nghiên cứu theo dõi sau đó báo cáo rằng thời gian chờ lúc nhỏ có liên hệ với một số kết quả khi lớn lên, như điểm thi đầu vào đại học.
Câu chuyện lan rộng vì nó gọn và đầy hứa hẹn: một bài kiểm tra mười lăm phút nói trước tương lai, và tương lai đó phụ thuộc vào ý chí, thứ mà ai cũng nghĩ mình có thể rèn. Nó trở thành ví dụ quen thuộc trong sách phát triển bản thân và trong các bài giảng về kỷ luật.
Vấn đề là mẫu ban đầu nhỏ và khá đồng nhất, chủ yếu là con của những gia đình gắn với một trường đại học danh tiếng. Từ một mẫu như vậy, rất khó tách ý chí của đứa trẻ ra khỏi điều kiện sống của gia đình nó.
Ít người nhắc rằng chính Mischel quan tâm nhiều nhất tới chiến lược mà trẻ dùng để chờ: quay đi chỗ khác, hát một mình, tưởng tượng phần thưởng là một bức tranh thay vì món ăn thật. Những trẻ được gợi ý các chiến lược này chờ được lâu hơn. Nói cách khác, ngay từ nghiên cứu gốc, chờ đợi đã là chuyện của cách làm nhiều hơn là chuyện bẩm sinh có hay không.
Bản lặp lại năm 2018 cho thấy gì
Watts và cộng sự dùng dữ liệu từ một nghiên cứu dài hạn lớn ở Mỹ, với gần một nghìn trẻ đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau. Họ cũng tìm thấy liên hệ giữa thời gian chờ lúc bốn tuổi rưỡi và thành tích học tập ở tuổi mười lăm, nhưng độ lớn chỉ khoảng một nửa so với các nghiên cứu gốc. Khi tính đến hoàn cảnh gia đình, môi trường gia đình và năng lực nhận thức sớm của trẻ, mối liên hệ còn lại rất nhỏ.
Điều đó không có nghĩa là khả năng chờ đợi vô nghĩa, mà là nó không phải một năng lực đứng riêng có sức dự báo lớn. Phần lớn sức dự báo trước đây có thể đến từ những yếu tố đi kèm: gia đình ổn định hơn, trẻ có nhiều điều kiện phát triển hơn, và cũng vì vậy mà biết chờ đợi hơn.
Như mọi nghiên cứu, bản lặp lại này cũng có giới hạn: cách tiến hành không hoàn toàn giống nghiên cứu gốc, và các nhà nghiên cứu vẫn còn tranh luận về cách diễn giải. Nhưng nó đủ để làm lung lay câu chuyện "ý chí lúc nhỏ quyết định tương lai".
Câu chuyện này cũng là một ví dụ về cách khoa học tự sửa mình: một kết quả nổi tiếng được kiểm tra lại với mẫu lớn hơn, và bức tranh trở nên phức tạp hơn. Người đọc sách phát triển bản thân nên quen với việc các phát hiện được trích dẫn nhiều nhất đôi khi chính là những phát hiện cần đọc kèm phần đính chính.
Niềm tin vào lời hứa: chi tiết dễ bị bỏ qua
Một nghiên cứu năm 2013 của Celeste Kidd, Holly Palmeri và Richard Aslin thêm một góc nhìn quan trọng. Trước bài chờ phần thưởng, trẻ được trải qua một tình huống mà người lớn hoặc giữ lời hứa, hoặc thất hứa. Trẻ ở nhóm được giữ lời chờ lâu hơn đáng kể so với nhóm bị thất hứa.
Ý nghĩa của kết quả này là chờ đợi một phần là phép tính hợp lý: nếu kinh nghiệm cho bạn biết phần thưởng hứa hẹn thường không đến, ăn ngay phần đang có là lựa chọn khôn ngoan, không phải thiếu ý chí. Một đứa trẻ lớn lên trong môi trường bấp bênh có lý do chính đáng để không tin vào "lát nữa".
Với người lớn, câu hỏi tương tự đặt ra cho mọi mục tiêu dài hạn: bạn có thật sự tin rằng nỗ lực hôm nay sẽ dẫn tới kết quả không? Nếu những lần trước cố gắng đều không được ghi nhận, tiền tiết kiệm từng bị mất, khoá học từng không dẫn tới đâu, thì việc khó chờ đợi có thể là phản ứng với kinh nghiệm, không phải khuyết điểm tính cách.
Từ phòng thí nghiệm ra đời sống: sửa điều kiện trước, ý chí sau
Nếu khả năng chờ đợi phụ thuộc nhiều vào môi trường và niềm tin, người lớn có thể tác động vào những thứ đó thay vì chỉ cố gồng. Bảng dưới đây liên hệ một số phát hiện với cách áp dụng:
| Phát hiện | Ý nghĩa | Áp dụng cho mục tiêu dài hạn |
|---|---|---|
| Trẻ chờ lâu hơn khi phần thưởng bị che khuất hoặc khi tự đánh lạc hướng | Cám dỗ trong tầm mắt làm việc chờ khó hơn | Cất bớt thứ kéo bạn khỏi việc dài hạn ra khỏi tầm tay, như điện thoại khi luyện tập |
| Trẻ chờ lâu hơn khi người lớn từng giữ lời | Niềm tin vào phần thưởng ảnh hưởng tới việc chờ | Tạo những phần thưởng nhỏ, chắc chắn đến trên đường dài để củng cố niềm tin |
| Liên hệ yếu đi khi tính đến hoàn cảnh | Điều kiện sống ảnh hưởng mạnh | Sửa lịch, tiền, sự hỗ trợ trước khi đổ lỗi cho ý chí |
| Cách nghĩ về phần thưởng thay đổi thời gian chờ | Cách nhìn có thể học được | Nghĩ về mục tiêu bằng hình ảnh cụ thể, không chỉ bằng con số trừu tượng |
Phần lớn những gì giúp trẻ chờ được trong phòng thí nghiệm là chiến lược và hoàn cảnh, không phải sức chịu đựng thuần tuý. Người lớn có nhiều quyền kiểm soát hơn với chiến lược và hoàn cảnh của mình so với một đứa trẻ bốn tuổi.
Tạo những phần thưởng gần mà chắc trên con đường dài
Mục tiêu nhiều năm có phần thưởng ở rất xa và không chắc chắn. Muốn giữ được nhịp, cần xây thêm những phần thưởng gần, đến đều và đáng tin:
- Mốc nhìn thấy được mỗi tháng: một bài hoàn chỉnh, một bản ghi âm, một sản phẩm, một chương sách.
- Phần thưởng gắn với quá trình, như một buổi cà phê một mình sau khi xong buổi luyện dài cuối tuần, không gắn với kết quả mà bạn không kiểm soát.
- Ghi lại tiến bộ để chính bạn thấy lời hứa với bản thân đang được giữ.
- Giữ lời với chính mình ở những cam kết nhỏ trước khi đặt cam kết lớn; mỗi lần giữ lời là một lần củng cố niềm tin rằng chờ là đáng.
- Chọn người đồng hành đáng tin, vì lời hứa của người khác, như buổi hẹn luyện cùng, cũng ảnh hưởng tới việc bạn có tiếp tục hay không.
Những phần thưởng gần không thay được mục tiêu lớn, nhưng chúng làm con đường tới đó bớt phụ thuộc vào ý chí thuần tuý, thứ mà nghiên cứu cho thấy là kém đáng tin hơn ta tưởng.
Ví dụ giả định: một người để dành thời gian cho mục tiêu học lại
Chị C, ví dụ giả định, muốn học xong một chương trình chứng chỉ trong hai năm, mỗi tối một giờ. Những tháng đầu, chị liên tục bỏ buổi: về nhà mệt, điện thoại đầy thông báo, bộ phim đang xem dở. Chị tự trách mình thiếu kỷ luật, đúng theo cách đọc cũ của thí nghiệm marshmallow.
Khi nhìn lại theo cách đọc mới, chị đổi những thứ xung quanh thay vì chỉ cố gồng. Điện thoại để ở phòng khác trong giờ học. Tài liệu bày sẵn trên bàn từ sáng. Mỗi tháng hoàn thành một học phần, chị tự thưởng một buổi đi dạo cuối tuần. Chị cũng nói chuyện với chồng để có hai tối mỗi tuần không phải lo bữa tối. Không thứ nào trong số đó đòi hỏi ý chí mạnh hơn; chúng chỉ làm việc chờ đợi bớt khó và phần thưởng gần hơn.
Ví dụ này không đảm bảo chị C sẽ hoàn thành đúng hạn. Nó chỉ cho thấy khi một người gặp khó với mục tiêu dài, câu hỏi đầu tiên nên là "điều kiện nào đang làm việc này khó" chứ không phải "vì sao mình kém ý chí".
Khi việc chờ đợi không còn hợp lý
Đọc lại thí nghiệm marshmallow cũng nhắc rằng không phải lúc nào chờ cũng là lựa chọn đúng. Nếu phần thưởng tương lai ngày càng không chắc chắn, nếu cái giá của việc chờ là sức khoẻ, là thời gian với gia đình, thì nhận lấy những gì đang có và điều chỉnh mục tiêu có thể là quyết định khôn ngoan.
Người lớn theo đuổi mục tiêu dài nên định kỳ hỏi lại: lý do mình tin vào phần thưởng ở cuối đường còn đúng không? Có bằng chứng mới nào cho thấy nên điều chỉnh không? Câu hỏi này không phải để tìm cớ bỏ cuộc, mà để chắc rằng sự kiên nhẫn của mình đang đặt vào chỗ đáng.
Cuối cùng, cũng nên cảnh giác với những lời mời gọi lợi dụng ý tưởng "trì hoãn hưởng thụ" để bán cho bạn một lời hứa xa xôi, như các mô hình kiếm tiền bắt bỏ tiền trước, chờ lâu mới có lãi. Chờ đợi chỉ có giá trị khi phần thưởng có thật và nằm trong tầm kiểm soát hợp lý của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Thí nghiệm kẹo marshmallow có bị bác bỏ hoàn toàn không?
Không. Bản lặp lại năm 2018 vẫn thấy có liên hệ giữa khả năng chờ và thành tích sau này, nhưng yếu hơn nhiều và phần lớn được giải thích bởi hoàn cảnh gia đình và năng lực nhận thức sớm. Cách đọc "ý chí lúc nhỏ quyết định tương lai" thì không còn đứng vững.
Người lớn có rèn được khả năng trì hoãn hưởng thụ không?
Có thể cải thiện chủ yếu qua chiến lược và môi trường: cất cám dỗ khỏi tầm mắt, tạo phần thưởng gần, cam kết trước, giữ lời với bản thân ở việc nhỏ. Dựa hoàn toàn vào việc gồng ý chí thường kém bền hơn.
Vì sao niềm tin lại ảnh hưởng tới việc chờ đợi?
Chờ đợi chỉ hợp lý khi phần thưởng tương lai có khả năng đến. Nghiên cứu năm 2013 của Kidd và cộng sự cho thấy trẻ từng bị người lớn thất hứa chờ ngắn hơn. Người lớn cũng vậy: kinh nghiệm cố gắng không được ghi nhận làm giảm sẵn lòng chờ.
Hay mua sắm bốc đồng có phải là thiếu tự chủ?
Một phần là do môi trường được thiết kế để kích thích mua ngay, như thông báo giảm giá, mua một chạm. Sửa môi trường như tắt thông báo, để giỏ hàng qua đêm thường hiệu quả hơn tự trách. Nếu mua sắm gây khó khăn tài chính kéo dài, nên tìm người tư vấn.
Nên dạy con chờ đợi thế nào sau những phát hiện này?
Giữ lời với con ở những việc nhỏ, giúp con có chiến lược như làm việc khác trong lúc chờ, và tạo môi trường ổn định. Không nên coi một bài thử chờ đợi là thước đo tương lai của con, càng không nên chấm điểm hay so sánh con với trẻ khác.
Kiên nhẫn chờ kết quả bao lâu thì đủ?
Không có con số chung. Nên đặt trước những mốc kiểm tra định kỳ với tiêu chí rõ: điều gì xảy ra thì tiếp tục, điều gì xảy ra thì điều chỉnh hoặc dừng. Kiên nhẫn có tiêu chí khác với chờ đợi vô hạn.