Kế hoạch "nếu–thì" là câu nối một tình huống cụ thể với một hành động cụ thể: "nếu tình huống X xảy ra, thì mình làm Y". Nhà tâm lý học Peter Gollwitzer gọi nó là ý định thực hiện, phân biệt với ý định mục tiêu kiểu "mình muốn đạt Z". Ý định mục tiêu nói mình muốn gì; ý định thực hiện nói khi nào, ở đâu, làm thế nào. Với một mục tiêu kéo dài nhiều năm, phần thứ hai thường là phần thiếu.
Điểm mạnh của nếu–thì nằm ở chỗ nó chuyển việc quyết định từ lúc mệt sang lúc tỉnh táo. Tối thứ ba, chín giờ, sau một ngày làm việc, bạn không phải hỏi "có nên học không"; câu trả lời đã được viết sẵn từ chủ nhật. Bài này giải thích vì sao cách viết đơn giản đó có tác dụng, ba loại câu nếu–thì cần cho chặng dài, cách viết để nó chạy thật, và cách sửa khi sau hai tuần thấy nó không chạy.
Vì sao một câu ngắn lại có tác dụng
Cơ chế mà Gollwitzer mô tả gồm hai phần. Thứ nhất, khi đã nối sẵn một tình huống với một hành động, tình huống đó trở nên nổi bật hơn trong đầu; bạn để ý tới nó dễ hơn, kể cả khi đang mệt hay đang nghĩ chuyện khác. Thứ hai, khi tình huống tới, hành động được khởi động gần như tự động, không cần cân nhắc lại từ đầu. Nói đơn giản, câu nếu–thì mượn cách vận hành của thói quen cho một việc chưa kịp thành thói quen.
Về bằng chứng, bài tổng hợp của Gollwitzer và Paschal Sheeran năm 2006 gom khoảng chín mươi tư thử nghiệm và ghi nhận hiệu ứng ở mức vừa đến lớn đối với việc đạt mục tiêu, so với chỉ đặt mục tiêu. Đây là một trong những kỹ thuật hành vi có nhiều nghiên cứu nhất. Tuy vậy cần biết giới hạn: phần lớn thử nghiệm đo những mục tiêu khá ngắn và cụ thể (đi khám sàng lọc, nộp bài đúng hạn, ăn thêm rau trong vài tuần), nhiều mẫu là sinh viên, và hiệu ứng yếu đi khi người ta không thật sự muốn mục tiêu đó.
Với mục tiêu nhiều năm, điều đó có nghĩa là nếu–thì không giữ được cả chặng đường thay bạn. Nó giữ từng điểm vấp cụ thể: lúc bắt đầu buổi tối, lúc bị gián đoạn, lúc gặp trở ngại quen thuộc. Một chặng dài được giữ nhờ nhiều điểm vấp nhỏ được xử lý, nên công cụ nhỏ này lại hợp với việc lớn.
Ba loại câu nếu–thì cần cho chặng dài
Người theo đuổi một mục tiêu nhiều năm thường vấp ở ba chỗ: không bắt đầu được, bị trở ngại cắt ngang, và không quay lại sau khi đứt nhịp. Mỗi chỗ cần một loại câu riêng:
| Loại | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khởi động | Biết phải làm nhưng cứ lần lữa không bắt đầu | Nếu ăn tối xong và rửa bát xong, thì mình ngồi vào bàn và mở đúng tệp đang viết dở |
| Câu chặn trở ngại | Có một trở ngại quen thuộc lần nào cũng gặp | Nếu đồng nghiệp rủ đi ăn tối vào thứ tư, thì mình hẹn sang thứ năm và nói rõ thứ tư là buổi học |
| Câu chặn ý nghĩ | Có một câu tự nói làm mình bỏ | Nếu trong đầu nói "hôm nay mệt quá, thôi để mai", thì mình làm phiên bản mười phút rồi mới được quyết định nghỉ |
| Câu quay lại | Đã đứt nhịp vì ốm, Tết, công tác | Nếu đã nghỉ hơn một tuần, thì buổi đầu tiên quay lại chỉ làm một nửa thời lượng, không bù bài cũ |
| Câu bảo vệ giấc ngủ | Hay kéo dài buổi làm đến khuya | Nếu đồng hồ chỉ mười một giờ, thì mình ghi một dòng việc cần làm tiếp và tắt máy |
Loại câu chặn ý nghĩ là loại hay bị bỏ qua nhưng có ích nhất với người đi đường dài. Phần lớn lần bỏ không phải do trở ngại bên ngoài mà do một câu tự nói quen thuộc. Nhận ra đúng câu của mình, viết nó vào vế "nếu", là đã làm được nửa việc.
Viết thế nào để câu nếu–thì chạy thật
Vế "nếu" phải là thứ nhìn thấy được. Một thời điểm có gắn với việc đang làm ("sau khi đưa con lên giường"), một nơi chốn ("khi bước vào quán cà phê gần cơ quan"), hoặc một sự kiện ("khi nhận tin nhắn hủy hẹn"). Tránh vế "nếu có thời gian", "nếu rảnh", "nếu có hứng", vì những thứ đó không bao giờ tự xuất hiện rõ ràng.
Vế "thì" phải là hành động bắt đầu được ngay. "Thì mình học tiếng Anh" quá to. "Thì mình mở bài nghe hôm qua và nghe lại năm phút đầu" bắt đầu được ngay cả khi mệt. Hành động mở đầu nhỏ thường kéo theo phần còn lại.
Một tình huống, một hành động. Câu dạng "nếu A hoặc B thì làm C và D" khó nhớ và khó kích hoạt. Tách thành hai câu riêng nếu cần.
Viết ra và đọc lại vài lần. Câu nếu–thì chỉ có tác dụng khi đã nằm trong đầu trước khi tình huống tới. Đọc to hoặc hình dung tình huống đó một hai lần lúc viết giúp nối hai vế chặt hơn.
Không quá năm câu cho một mục tiêu. Mười hai câu nếu–thì cho một mục tiêu thì không còn là kế hoạch, mà là một bộ luật không ai thuộc. Ba đến năm câu nhắm vào ba đến năm điểm vấp hay gặp nhất là đủ.
Bộ câu mẫu cho người đi làm theo đuổi một việc riêng
Những câu dưới đây là điểm xuất phát; đổi tình huống và hành động cho khớp với đời sống của mình. Nên chọn ra ba câu, không dùng cả bộ:
- Nếu tàu điện hoặc xe buýt đã chạy và mình đã có chỗ đứng, thì mình mở bài nghe đã tải sẵn, không mở mạng xã hội.
- Nếu là sáng chủ nhật và cả nhà còn ngủ, thì mình pha cà phê rồi ngồi luôn vào bàn luyện, không dọn nhà trước.
- Nếu buổi làm hôm nay bị hủy vì việc đột xuất, thì tối đó trước khi ngủ mình ghi ra giờ thay thế trong ba ngày tới.
- Nếu thấy mình đang lướt điện thoại quá mười phút trong khung giờ đã dành cho mục tiêu, thì mình úp điện thoại sang phòng khác và làm năm phút.
- Nếu có người chê hoặc góp ý gay gắt về việc mình đang làm, thì mình ghi lại góp ý nguyên văn và đợi hai ngày mới trả lời hay sửa.
- Nếu cuối tháng thấy mình làm thiếu hơn một nửa số buổi, thì mình dành buổi đầu tháng sau để xem lại kế hoạch, không làm việc chính.
- Nếu đi công tác, thì mình mang theo đúng một thứ để luyện trong phòng khách sạn và đặt nó cạnh giường ngay khi tới.
Để ý hầu hết vế "thì" đều nhỏ tới mức khó từ chối. Đó là thiết kế có chủ ý. Mục tiêu nhiều năm không đòi mỗi buổi phải tốt; nó đòi rất ít buổi bị bỏ trắng.
Ví dụ: một năm học tiếng Nhật với ba câu nếu–thì
Ví dụ giả định: chị M., ba mươi tư tuổi, làm ở một công ty có đối tác Nhật, đặt mục tiêu hai năm đạt trình độ trung cấp. Năm đầu chị đăng ký lớp buổi tối hai lần mỗi tuần và tự học thêm. Sau ba tháng, chị nhận ra mình vấp ở ba chỗ: về nhà muộn thì không học bài cũ, nghỉ một buổi lớp thì ngại đi buổi sau vì sợ theo không kịp, và cuối tuần cứ hẹn sáng mai học rồi lại để trôi.
Chị viết ba câu. Câu khởi động: "Nếu đã ngồi lên xe buýt về nhà, thì mình nghe lại đoạn hội thoại của bài hôm trước". Câu quay lại: "Nếu đã nghỉ một buổi lớp, thì tối hôm sau mình nhắn hỏi bạn cùng lớp trang đã học và chỉ đọc lướt phần đó trước giờ học, không cố học bù hết". Câu cuối tuần: "Nếu là sáng thứ bảy và đã ăn sáng xong, thì mình viết mười câu với ngữ pháp mới ngay tại bàn ăn".
Sau hai tuần, câu xe buýt chạy tốt, câu thứ bảy chạy được một nửa vì hai tuần liền có đám cưới. Chị sửa vế "nếu" thành "nếu là buổi sáng đầu tiên trong tuần không phải đi làm", để nó tự dời sang chủ nhật khi thứ bảy bận. Một năm sau, chị vẫn dùng hai trong ba câu đó, còn câu quay lại không cần nữa vì chị gần như không còn nghỉ lớp. Không có câu nào trong số đó là một kỹ thuật học tiếng; chúng chỉ giữ cho việc học tiếp tục xảy ra.
Sau hai tuần: kiểm tra và sửa câu nếu–thì
Câu nếu–thì đầu tiên hiếm khi trúng ngay. Sau hai tuần, lấy tờ giấy đã viết và đi qua từng câu theo các bước:
- Đánh dấu câu nào đã được kích hoạt ít nhất ba lần. Câu đó đang chạy, giữ lại.
- Câu nào tình huống không xảy ra, ví dụ "nếu ngồi ở quán cà phê" mà hai tuần không ra quán lần nào: đổi tình huống sang thứ có thật trong tuần.
- Câu nào tình huống có xảy ra mà mình không làm: xem vế "thì" có quá to không, thu nhỏ nó lại một nửa.
- Câu nào làm được nhưng gây khó chịu cho người khác trong nhà: nói chuyện với họ, rồi viết lại câu có tính tới họ.
- Nếu phát hiện một điểm vấp mới chưa có câu nào: viết thêm một câu, và bỏ đi một câu ít dùng nhất để giữ tổng số không quá năm.
Một bộ nếu–thì tốt sẽ thay đổi theo mùa. Câu viết cho mùa hè, khi trời sáng sớm, không còn hợp khi vào mùa mưa hay khi con bắt đầu năm học mới. Đọc lại bộ câu mỗi lần hoàn cảnh đổi là cách giữ nó sống qua nhiều năm.
Nếu–thì không làm được gì
Câu nếu–thì không tạo ra mong muốn. Nếu bạn không thực sự muốn mục tiêu đó, câu viết đẹp đến đâu cũng chỉ khiến việc né tránh tinh vi hơn. Gollwitzer và các cộng sự cũng nhấn mạnh điều này: ý định thực hiện mạnh nhất khi ý định mục tiêu phía trên nó đã mạnh. Trước khi viết nếu–thì, nên chắc rằng mục tiêu đã qua được câu hỏi "mình có thật sự muốn không".
Nếu–thì cũng không thay được việc nghỉ ngơi. Một số người dùng nếu–thì để ép mình làm cả khi ốm hay kiệt sức, và về lâu dài điều đó gây hại. Nên có ít nhất một câu bảo vệ: nếu sốt hoặc mất ngủ hai đêm liền, thì nghỉ hẳn và không tính đó là bỏ nhịp.
Cuối cùng, nếu–thì xử lý điểm vấp, không xử lý hướng đi. Nếu sau một năm bạn vẫn đều đặn mà không tiến gần mục tiêu, vấn đề nằm ở cách làm hoặc ở chính mục tiêu, và cần một buổi rà soát lớn hơn chứ không phải thêm câu nếu–thì.
Câu hỏi thường gặp
Kế hoạch nếu–thì khác gì so với việc đặt lịch trên điện thoại?
Lịch nhắc một thời điểm; câu nếu–thì nối một tình huống với một hành động cụ thể, và tình huống có thể không phải giờ cố định, như lúc vừa về tới nhà. Hai cách dùng kết hợp được: lịch để nhớ, câu nếu–thì để biết làm gì ngay khi tới lúc.
Có nên dùng nếu–thì cho cả việc bỏ thói quen xấu không?
Có, và nhiều nghiên cứu đã thử cho việc ăn uống, hút thuốc. Với thói quen xấu, vế thì nên là một hành động thay thế cụ thể chứ không chỉ là "không làm". Ví dụ nếu thèm lướt điện thoại trước khi ngủ, thì đặt điện thoại ngoài phòng và đọc vài trang sách giấy.
Viết câu nếu–thì bằng tiếng Việt hay cần theo khuôn chính xác?
Không cần khuôn chính xác. Điều quan trọng là có hai vế rõ ràng: một tình huống nhận ra được và một hành động làm được ngay. Câu nói bằng ngôn ngữ đời thường của mình thường dễ nhớ hơn câu dịch sát từ tài liệu nước ngoài.
Câu nếu–thì có làm cuộc sống cứng nhắc quá không?
Nếu viết quá nhiều câu cho mọi việc thì có. Với ba đến năm câu nhắm vào điểm vấp thật, phần lớn thời gian còn lại vẫn linh hoạt. Nhiều người thấy họ bớt căng hơn vì không phải cân nhắc lại mỗi tối.
Bao lâu thì một câu nếu–thì thành thói quen?
Không có con số cố định. Nghiên cứu nổi tiếng của Phillippa Lally năm 2009 về hình thành thói quen ghi nhận thời gian rất khác nhau giữa người và việc, trung vị khoảng hai tháng. Khi thấy mình làm mà không cần nhớ tới câu nữa, có thể bỏ câu đó khỏi danh sách.