MietMai.comMiệt Mài
Tư duy bền bỉ

Grit theo Angela Duckworth: bền chí đo được gì, bị phê bình ở đâu và dùng thế nào

Grit, tức đam mê và bền chí cho mục tiêu dài hạn, là khái niệm tâm lý học nổi tiếng. Điều nghiên cứu cho thấy, các phê bình đáng chú ý và cách dùng cho chính mình.

Low angle view of a young woman hiking alone up a steep red dirt trail in the highlands, backpack, clouds rolling over distant hills

Grit, theo nhà tâm lý học Angela Duckworth, là sự kết hợp giữa đam mê và bền chí dành cho những mục tiêu rất dài hạn: giữ hứng thú với cùng một hướng qua nhiều năm và tiếp tục cố gắng khi gặp trở ngại. Khái niệm này nổi tiếng từ bài báo năm 2007 của Duckworth và cộng sự, rồi từ cuốn sách cùng tên năm 2016. Nó chạm đúng vào trực giác của nhiều người rằng sự bền bỉ quan trọng không kém tài năng.

Nhưng grit cũng là một trong những khái niệm bị phê bình nhiều trong tâm lý học gần đây: mức độ nó dự đoán thành tích nhỏ hơn cách nó được quảng bá, và nó trùng lặp nhiều với một nét tính cách đã biết từ lâu. Bài này tóm tắt cả hai phía, rồi đề xuất cách dùng ý tưởng grit cho việc theo đuổi của chính bạn mà không biến nó thành lời tự trách.

Grit là gì trong nghiên cứu gốc

Trong các công trình của Duckworth, grit được đo bằng một bảng hỏi tự đánh giá ngắn, gồm hai nhóm câu. Một nhóm hỏi về sự nhất quán của mối quan tâm: bạn có hay bị cuốn theo ý tưởng mới và bỏ dở ý tưởng cũ không, có giữ được hứng thú với một dự án kéo dài nhiều tháng không. Nhóm còn lại hỏi về sự bền bỉ trong nỗ lực: bạn có hoàn thành việc đã bắt đầu không, trở ngại có làm bạn nản không.

Các nghiên cứu ban đầu báo cáo rằng điểm grit có liên hệ với một số kết quả đòi hỏi bền bỉ: học viên trụ lại qua giai đoạn huấn luyện mùa hè khắc nghiệt ở Học viện Quân sự West Point, thí sinh đi sâu hơn ở cuộc thi đánh vần quốc gia của Mỹ, và trong một số mẫu, kết quả học tập. Điểm đáng chú ý là grit tỏ ra ít liên quan đến chỉ số trí tuệ, gợi ý rằng nó là một thành phần riêng của thành tích.

Từ đó, ý tưởng lan rất nhanh sang giáo dục và đào tạo, với nhiều chương trình muốn "dạy grit" cho học sinh. Chính tốc độ lan rộng này kéo theo làn sóng kiểm tra lại.

Trong cuốn sách năm 2016, Duckworth mô tả bốn chỗ dựa giúp người ta bền chí: hứng thú thật với việc mình làm, luyện tập để giỏi hơn mỗi ngày, cảm giác việc mình làm có ý nghĩa với người khác, và hy vọng rằng cố gắng sẽ dẫn tới thay đổi. Phần này của cuốn sách ít gây tranh cãi hơn phần đo lường, vì nó gần với những điều nhiều nghiên cứu khác về động lực cũng đã chỉ ra.

Những phê bình đáng chú ý

Mức độ dự đoán khiêm tốn. Một phân tích tổng hợp năm 2017 của Marcus Credé và cộng sự, gộp nhiều nghiên cứu, cho thấy mối liên hệ giữa grit và thành tích có thật nhưng nhỏ đến vừa, thấp hơn ấn tượng mà cách truyền thông tạo ra.

Trùng lặp với tính tận tâm. Grit tương quan rất cao với tính tận tâm, một trong năm nét tính cách lớn mà tâm lý học đã nghiên cứu từ lâu, gồm sự chăm chỉ, ngăn nắp, giữ lời. Câu hỏi đặt ra là grit có phải một khái niệm mới hay chủ yếu là tên mới cho một thứ đã biết.

Hai thành phần không đều nhau. Nhiều phân tích cho thấy phần bền bỉ trong nỗ lực dự đoán kết quả tốt hơn phần nhất quán trong mối quan tâm. Gộp hai phần thành một điểm duy nhất có thể làm mờ đi phần có ích hơn.

Tự đánh giá có giới hạn. Người ta tự chấm mình bền bỉ hay không có thể lệch với hành vi thật, và có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh, nhất là khi ai cũng đang nói về grit.

Bối cảnh bị xem nhẹ. Việc trụ lại hay bỏ cuộc phụ thuộc nhiều vào điều kiện: tiền, sức khoẻ, gia đình, sự hỗ trợ. Đặt quá nhiều trọng tâm vào grit của cá nhân có nguy cơ đổ lỗi cho người bỏ cuộc vì hoàn cảnh.

Duckworth trả lời thế nào và hiện trạng bằng chứng

Chính Duckworth đã thừa nhận một số giới hạn, trong đó có việc bảng hỏi tự đánh giá không phù hợp để dùng như công cụ xếp hạng hay đánh giá học sinh, và rằng grit không phải là yếu tố duy nhất hay quan trọng nhất. Bà cũng nhấn mạnh grit nên đi cùng với mục tiêu đúng đắn và sự quan tâm đến người khác, không phải kiên trì bằng mọi giá.

Hiện trạng bằng chứng, nói gọn, là thế này: sự bền bỉ trong nỗ lực hướng tới mục tiêu dài hạn có liên quan đến kết quả, nhưng mức độ liên quan không lớn như các khẩu hiệu, và phần lớn ý nghĩa của nó có lẽ đã nằm trong khái niệm tính tận tâm. Các chương trình dạy grit cho học sinh chưa có bằng chứng mạnh về hiệu quả lâu dài.

Điều đó không làm ý tưởng trở nên vô dụng. Nó chỉ nhắc rằng grit là một trong nhiều mảnh ghép, và việc bạn đi được đường dài hay không còn tuỳ vào cách luyện, môi trường, người đồng hành và may mắn.

Một bài học phương pháp cũng đáng giữ: khi một khái niệm tâm lý học được kể bằng vài câu chuyện ấn tượng và lan ra rất nhanh, nên chờ thêm các phân tích tổng hợp và nghiên cứu lặp lại trước khi xây cả kế hoạch đời mình dựa trên nó.

Grit, tận tâm, cố chấp: phân biệt cho rõ

Ba khái niệm hay bị lẫn với nhau trong các cuộc nói chuyện về sự bền bỉ:

Khái niệmNghĩa chínhKhi nào hữu íchKhi nào có hại
GritĐam mê và bền chí cho mục tiêu dài hạn, theo DuckworthKhi mục tiêu thật sự quan trọng với bạn và đi đúng hướngKhi bị dùng làm thước đo để chê người bỏ cuộc vì hoàn cảnh
Tính tận tâmNét tính cách chăm chỉ, ngăn nắp, giữ lời, đã nghiên cứu lâu đờiTrong hầu hết công việc cần đều đặnKhi đẩy tới cầu toàn, không dám dừng nghỉ
Cố chấpTiếp tục bất chấp bằng chứng rằng hướng đi không còn hợpHầu như khôngKhi kéo dài một việc sai vì đã bỏ quá nhiều công

Ranh giới giữa grit và cố chấp không nằm ở mức độ cố gắng, mà nằm ở việc bạn có còn lắng nghe phản hồi không. Người bền bỉ thay đổi cách làm khi cách cũ không hiệu quả; người cố chấp lặp lại cách cũ mạnh hơn.

Dùng ý tưởng grit cho chính mình mà không tự trách

Thay vì tự chấm điểm grit của mình, có thể giữ lại những phần có ích nhất của ý tưởng này:

  • Chọn ít mục tiêu dài hạn, một hai thứ thật sự quan trọng, vì sự nhất quán khó giữ khi có quá nhiều hướng.
  • Tách bền bỉ trong nỗ lực khỏi đam mê. Đam mê lên xuống theo mùa; nỗ lực đều đặn là thứ bạn kiểm soát được nhiều hơn.
  • Chú ý phần luyện có chủ đích: bền bỉ chỉ có ích khi đi kèm việc sửa lỗi và tìm phản hồi, không phải lặp lại vô thức.
  • Nhìn vào điều kiện, không chỉ ý chí: lịch, sức khoẻ, tiền, người hỗ trợ. Sửa điều kiện thường dễ hơn rèn ý chí.
  • Có tiêu chí dừng, để bền bỉ không biến thành cố chấp.

Nếu bạn từng bỏ nhiều việc giữa chừng, điều đó không có nghĩa bạn thiếu một phẩm chất bẩm sinh. Nhiều lần bỏ có lý do hợp lý; những lần còn lại thường có thể sửa bằng cách thay đổi điều kiện và cách làm.

Grit và đức tính cần cù quen thuộc: giống và khác

Người Việt có sẵn nhiều từ gần với grit: cần cù, chịu khó, bền chí, nhẫn nại. Nhưng nếu đặt cạnh định nghĩa của Duckworth, sẽ thấy cần cù và chịu khó chủ yếu nói về phần nỗ lực, còn grit nhấn thêm vào sự nhất quán của hướng đi qua nhiều năm. Một người có thể rất chịu khó nhưng đổi hướng liên tục, mỗi năm theo một việc; người đó cần cù mà chưa chắc có grit theo nghĩa của nghiên cứu.

Sự phân biệt này có ích khi tự nhìn lại. Nếu bạn làm việc rất chăm mà sau năm năm vẫn cảm thấy không đi đến đâu, vấn đề có thể không nằm ở sự chăm chỉ mà ở chỗ năng lượng bị chia cho quá nhiều hướng. Ngược lại, nếu bạn giữ một hướng rất lâu mà nỗ lực rời rạc, phần cần sửa là nhịp làm việc.

Cũng cần nói rằng văn hoá đề cao chịu khó đôi khi biến thành áp lực phải chịu đựng mọi thứ, kể cả những điều kiện không hợp lý. Bền bỉ có ý nghĩa khi bạn chọn nó cho một mục tiêu mình thấy đáng; nó không có nghĩa là chấp nhận chịu đựng vô hạn những gì gây hại cho sức khoẻ hay gia đình.

Grit và người không có điều kiện bền bỉ

Một phê bình mang tính xã hội đối với trào lưu grit là nó dễ bị dùng để giải thích bất bình đẳng bằng tính cách. Một học sinh phải đi làm thêm để phụ gia đình, một người lao động làm hai công việc, một người chăm cha mẹ ốm có thể không có thời gian và sức lực cho mục tiêu dài hạn của riêng mình. Nói rằng họ thiếu grit là đặt sai chỗ vấn đề.

Với người đang ở trong hoàn cảnh như vậy, câu hỏi hữu ích không phải là "mình có đủ bền chí không", mà là "trong điều kiện hiện tại, phiên bản nhỏ nhất của mục tiêu này là gì, và có ai hoặc nguồn lực nào có thể giúp". Có những giai đoạn đời sống mà giữ được một nhịp rất nhỏ đã là một thành tựu.

Nếu cảm giác kiệt sức, bất lực kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, đó là chuyện sức khoẻ cần được quan tâm, nên trò chuyện với người thân và tìm gặp chuyên gia y tế, chứ không phải chuyện thiếu ý chí.

Câu hỏi thường gặp

Grit có học được không hay là bẩm sinh?

Grit được đo như một khuynh hướng tương đối ổn định nhưng không cố định. Bằng chứng về các chương trình dạy grit còn hạn chế. Điều có thể thay đổi rõ hơn là thói quen, điều kiện luyện tập, cách đặt mục tiêu và người đồng hành, vốn ảnh hưởng nhiều đến việc bạn trụ lại được lâu hay không.

Có nên tự làm bảng hỏi grit để đánh giá mình?

Có thể làm cho biết, nhưng đừng coi điểm số là kết luận về bản thân. Bảng hỏi tự đánh giá có sai số, và chính tác giả khuyên không dùng nó để xếp hạng. Nhìn vào hành vi thật qua nhiều tháng có ích hơn một con số.

Grit khác động lực ở đâu?

Động lực là trạng thái muốn làm ở một thời điểm, lên xuống theo ngày. Grit mô tả xu hướng duy trì nỗ lực và hướng quan tâm qua thời gian dài, kể cả khi động lực tạm thời thấp. Người bền bỉ không phải lúc nào cũng có động lực; họ có cách làm tiếp khi không có.

Grit cao có phải lúc nào cũng tốt?

Không hẳn. Bền bỉ với mục tiêu sai, hoặc bỏ qua sức khoẻ và gia đình để theo đuổi, có thể gây hại. Grit hữu ích khi mục tiêu đáng theo và bạn vẫn sẵn sàng đổi cách làm theo phản hồi.

Vì sao grit bị phê bình nhiều như vậy?

Vì nó được quảng bá rộng hơn mức bằng chứng hỗ trợ, trùng lặp nhiều với tính tận tâm, và có nguy cơ bị dùng để đổ lỗi cho cá nhân về những khó khăn do hoàn cảnh. Phê bình không phủ nhận vai trò của bền bỉ, chỉ đặt nó vào đúng tầm.

Đọc sách Grit có đáng không?

Cuốn sách có nhiều câu chuyện và gợi ý hữu ích về luyện tập, mục đích và môi trường. Nên đọc kèm các phê bình học thuật để không tin rằng một nét tính cách quyết định tất cả, và để chọn lọc những phần áp dụng được cho hoàn cảnh riêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.